Sổ đầu đuôi XSMB ngày 09/10/2004
Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.
Sổ đầu đuôi Miền Bắc 09/10/2004
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 05 09 |
| 1 | — |
| 2 | 23 25 26 28 |
| 3 | 35 38 |
| 4 | 43 48 |
| 5 | 50 58 |
| 6 | 61 65 |
| 7 | 72 73 74 75 79 |
| 8 | 80 87 |
| 9 | 90 91 99 |
Chi tiết theo đuôi
- 05: Miền Bắc G.5
- 09: Miền Bắc G.6
- 23: Miền Bắc G.3
- 25: Miền Bắc G.7
- 26: Miền Bắc G.2
- 28: Miền Bắc G.1
- 35: Miền Bắc G.3
- 38: Miền Bắc G.7
- 43: Miền Bắc G.5
- 48: Miền Bắc G.2
- 50: Miền Bắc G.5
- 58: Miền Bắc G.4
- 61: Miền Bắc G.3
- 65: Miền Bắc G.7
- 72: Miền Bắc G.5
- 73: Miền Bắc G.4
- 74: Miền Bắc G.3
- 75: Miền Bắc G.4
- 79: Miền Bắc ĐB
- 80: Miền Bắc G.6
- 87: Miền Bắc G.6
- 90: Miền Bắc G.7
- 91: Miền Bắc G.3
- 99: Miền Bắc G.3