Sổ đầu đuôi XSMB ngày 09/10/2005
Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.
Sổ đầu đuôi Miền Bắc 09/10/2005
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | — |
| 1 | 11 ×2 15 ×2 17 ×2 19 |
| 2 | 22 23 28 |
| 3 | 35 38 |
| 4 | 41 43 45 |
| 5 | 58 |
| 6 | 61 |
| 7 | 70 77 ×2 |
| 8 | 82 |
| 9 | 90 93 ×2 |
Chi tiết theo đuôi
- 11: Miền Bắc G.5, Miền Bắc G.5
- 15: Miền Bắc G.5, Miền Bắc G.6
- 17: Miền Bắc G.2, Miền Bắc G.4
- 19: Miền Bắc G.7
- 22: Miền Bắc G.7
- 23: Miền Bắc G.4
- 28: Miền Bắc G.1
- 35: Miền Bắc G.2
- 38: Miền Bắc G.4
- 41: Miền Bắc G.3
- 43: Miền Bắc G.7
- 45: Miền Bắc G.7
- 58: Miền Bắc G.6
- 61: Miền Bắc G.3
- 70: Miền Bắc G.3
- 77: Miền Bắc G.5, Miền Bắc G.6
- 82: Miền Bắc G.3
- 90: Miền Bắc G.3
- 93: Miền Bắc ĐB, Miền Bắc G.3