Sổ đầu đuôi XSMB ngày 09/11/2002
Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.
Sổ đầu đuôi Miền Bắc 09/11/2002
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | — |
| 1 | 13 18 ×2 19 |
| 2 | 23 24 |
| 3 | 33 34 |
| 4 | 40 42 45 ×2 |
| 5 | 50 ×2 55 58 |
| 6 | 67 69 |
| 7 | 70 ×2 71 |
| 8 | 87 |
| 9 | 91 99 |
Chi tiết theo đuôi
- 13: Miền Bắc G.7
- 18: Miền Bắc G.1, Miền Bắc G.3
- 19: Miền Bắc G.4
- 23: Miền Bắc G.3
- 24: Miền Bắc G.5
- 33: Miền Bắc G.5
- 34: Miền Bắc G.2
- 40: Miền Bắc G.5
- 42: Miền Bắc G.6
- 45: Miền Bắc ĐB, Miền Bắc G.6
- 50: Miền Bắc G.4, Miền Bắc G.7
- 55: Miền Bắc G.5
- 58: Miền Bắc G.4
- 67: Miền Bắc G.6
- 69: Miền Bắc G.3
- 70: Miền Bắc G.3, Miền Bắc G.7
- 71: Miền Bắc G.3
- 87: Miền Bắc G.2
- 91: Miền Bắc G.7
- 99: Miền Bắc G.3