Sổ đầu đuôi XSMB ngày 09/11/2003
Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.
Sổ đầu đuôi Miền Bắc 09/11/2003
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 00 05 06 09 |
| 1 | 12 19 |
| 2 | 20 22 |
| 3 | 32 ×2 36 39 |
| 4 | — |
| 5 | 51 ×2 52 59 |
| 6 | 61 62 |
| 7 | 70 76 |
| 8 | 81 87 |
| 9 | 95 96 |
Chi tiết theo đuôi
- 00: Miền Bắc G.3
- 05: Miền Bắc ĐB
- 06: Miền Bắc G.6
- 09: Miền Bắc G.2
- 12: Miền Bắc G.5
- 19: Miền Bắc G.5
- 20: Miền Bắc G.7
- 22: Miền Bắc G.3
- 32: Miền Bắc G.3, Miền Bắc G.3
- 36: Miền Bắc G.3
- 39: Miền Bắc G.7
- 51: Miền Bắc G.4, Miền Bắc G.7
- 52: Miền Bắc G.3
- 59: Miền Bắc G.7
- 61: Miền Bắc G.5
- 62: Miền Bắc G.5
- 70: Miền Bắc G.2
- 76: Miền Bắc G.6
- 81: Miền Bắc G.1
- 87: Miền Bắc G.4
- 95: Miền Bắc G.4
- 96: Miền Bắc G.6