Sổ đầu đuôi XSMB ngày 10/01/2003
Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.
Sổ đầu đuôi Miền Bắc 10/01/2003
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 01 |
| 1 | 12 16 18 |
| 2 | 20 22 |
| 3 | 35 |
| 4 | 40 43 ×2 46 49 |
| 5 | — |
| 6 | 60 65 |
| 7 | 70 72 |
| 8 | 88 89 |
| 9 | 90 92 94 ×2 95 96 |
Chi tiết theo đuôi
- 01: Miền Bắc G.3
- 12: Miền Bắc G.5
- 16: Miền Bắc G.7
- 18: Miền Bắc G.1
- 20: Miền Bắc G.4
- 22: Miền Bắc G.7
- 35: Miền Bắc G.3
- 40: Miền Bắc G.6
- 43: Miền Bắc G.5, Miền Bắc G.6
- 46: Miền Bắc G.2
- 49: Miền Bắc G.2
- 60: Miền Bắc G.3
- 65: Miền Bắc G.4
- 70: Miền Bắc G.4
- 72: Miền Bắc G.3
- 88: Miền Bắc G.5
- 89: Miền Bắc G.3
- 90: Miền Bắc ĐB
- 92: Miền Bắc G.6
- 94: Miền Bắc G.5, Miền Bắc G.7
- 95: Miền Bắc G.3
- 96: Miền Bắc G.7