Sổ đầu đuôi XSMB ngày 10/02/2003
Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.
Sổ đầu đuôi Miền Bắc 10/02/2003
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 09 |
| 1 | 15 ×2 17 |
| 2 | 20 25 |
| 3 | — |
| 4 | 40 41 44 46 49 |
| 5 | 53 59 |
| 6 | 66 68 |
| 7 | 72 73 74 ×2 77 |
| 8 | 84 85 88 |
| 9 | 99 |
Chi tiết theo đuôi
- 09: Miền Bắc G.7
- 15: Miền Bắc G.3, Miền Bắc G.5
- 17: Miền Bắc G.3
- 20: Miền Bắc G.2
- 25: Miền Bắc G.4
- 40: Miền Bắc G.3
- 41: Miền Bắc G.5
- 44: Miền Bắc G.6
- 46: Miền Bắc G.3
- 49: Miền Bắc G.5
- 53: Miền Bắc G.5
- 59: Miền Bắc G.7
- 66: Miền Bắc G.7
- 68: Miền Bắc G.6
- 72: Miền Bắc G.3
- 73: Miền Bắc G.4
- 74: Miền Bắc ĐB, Miền Bắc G.3
- 77: Miền Bắc G.2
- 84: Miền Bắc G.7
- 85: Miền Bắc G.4
- 88: Miền Bắc G.6
- 99: Miền Bắc G.1