Sổ đầu đuôi XSMB ngày 10/02/2010
Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.
Sổ đầu đuôi Miền Bắc 10/02/2010
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 00 06 09 |
| 1 | 13 ×2 17 18 ×3 19 |
| 2 | — |
| 3 | 31 ×2 32 |
| 4 | — |
| 5 | 53 59 |
| 6 | 60 63 68 69 ×2 |
| 7 | — |
| 8 | 83 84 89 |
| 9 | 91 96 ×2 97 |
Chi tiết theo đuôi
- 00: Miền Bắc G.2
- 06: Miền Bắc G.4
- 09: Miền Bắc G.3
- 13: Miền Bắc G.5, Miền Bắc G.7
- 17: Miền Bắc G.3
- 18: Miền Bắc G.2, Miền Bắc G.3, Miền Bắc G.6
- 19: Miền Bắc G.3
- 31: Miền Bắc G.3, Miền Bắc G.6
- 32: Miền Bắc ĐB
- 53: Miền Bắc G.4
- 59: Miền Bắc G.7
- 60: Miền Bắc G.5
- 63: Miền Bắc G.5
- 68: Miền Bắc G.3
- 69: Miền Bắc G.4, Miền Bắc G.6
- 83: Miền Bắc G.1
- 84: Miền Bắc G.5
- 89: Miền Bắc G.5
- 91: Miền Bắc G.5
- 96: Miền Bắc G.4, Miền Bắc G.7
- 97: Miền Bắc G.7