Sổ đầu đuôi XSMB ngày 10/02/2011
Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.
Sổ đầu đuôi Miền Bắc 10/02/2011
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 00 02 05 |
| 1 | 11 18 19 |
| 2 | 20 21 29 |
| 3 | 32 |
| 4 | 41 44 46 ×2 |
| 5 | 51 52 59 |
| 6 | 60 62 ×2 66 |
| 7 | — |
| 8 | 83 |
| 9 | 90 ×2 91 95 99 |
Chi tiết theo đuôi
- 00: Miền Bắc ĐB
- 02: Miền Bắc G.4
- 05: Miền Bắc G.5
- 11: Miền Bắc G.6
- 18: Miền Bắc G.7
- 19: Miền Bắc G.7
- 20: Miền Bắc G.3
- 21: Miền Bắc G.7
- 29: Miền Bắc G.2
- 32: Miền Bắc G.5
- 41: Miền Bắc G.5
- 44: Miền Bắc G.5
- 46: Miền Bắc G.1, Miền Bắc G.4
- 51: Miền Bắc G.3
- 52: Miền Bắc G.4
- 59: Miền Bắc G.5
- 60: Miền Bắc G.3
- 62: Miền Bắc G.3, Miền Bắc G.6
- 66: Miền Bắc G.3
- 83: Miền Bắc G.5
- 90: Miền Bắc G.4, Miền Bắc G.7
- 91: Miền Bắc G.6
- 95: Miền Bắc G.2
- 99: Miền Bắc G.3