Sổ đầu đuôi XSMB ngày 10/03/2002
Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.
Sổ đầu đuôi Miền Bắc 10/03/2002
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 00 03 04 07 |
| 1 | 10 13 15 16 17 18 |
| 2 | 20 28 |
| 3 | 30 |
| 4 | 47 |
| 5 | 57 ×3 |
| 6 | 60 61 |
| 7 | 76 |
| 8 | 81 88 |
| 9 | 92 97 |
Chi tiết theo đuôi
- 00: Miền Bắc G.2
- 03: Miền Bắc G.3
- 04: Miền Bắc G.7
- 07: Miền Bắc G.4
- 10: Miền Bắc G.3
- 13: Miền Bắc G.4
- 15: Miền Bắc G.3
- 16: Miền Bắc G.3
- 17: Miền Bắc G.7
- 18: Miền Bắc G.7
- 20: Miền Bắc G.5
- 28: Miền Bắc G.6
- 30: Miền Bắc G.5
- 47: Miền Bắc G.7
- 57: Miền Bắc ĐB, Miền Bắc G.2, Miền Bắc G.6
- 60: Miền Bắc G.3
- 61: Miền Bắc G.1
- 76: Miền Bắc G.5
- 81: Miền Bắc G.5
- 88: Miền Bắc G.3
- 92: Miền Bắc G.4
- 97: Miền Bắc G.6