Sổ đầu đuôi XSMB ngày 10/03/2004

Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.

Sổ đầu đuôi Miền Bắc 10/03/2004

Đuôi theo từng đầu, kèm giải và đài
Đầu Đuôi (×n = số giải trùng đuôi)
0 01 ×2 04 06
1 —
2 21 26 27 29
3 32 33 36
4 49
5 54 58
6 60 ×2 63
7 70
8 83 84
9 90 93 98 99

Chi tiết theo đuôi

  • 01: Miền Bắc G.1, Miền Bắc G.6
  • 04: Miền Bắc G.3
  • 06: Miền Bắc G.3
  • 21: Miền Bắc G.3
  • 26: Miền Bắc G.7
  • 27: Miền Bắc G.6
  • 29: Miền Bắc ĐB
  • 32: Miền Bắc G.7
  • 33: Miền Bắc G.5
  • 36: Miền Bắc G.3
  • 49: Miền Bắc G.7
  • 54: Miền Bắc G.6
  • 58: Miền Bắc G.2
  • 60: Miền Bắc G.4, Miền Bắc G.4
  • 63: Miền Bắc G.7
  • 70: Miền Bắc G.5
  • 83: Miền Bắc G.3
  • 84: Miền Bắc G.4
  • 90: Miền Bắc G.5
  • 93: Miền Bắc G.3
  • 98: Miền Bắc G.2
  • 99: Miền Bắc G.5