Sổ đầu đuôi XSMB ngày 10/04/2002

Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.

Sổ đầu đuôi Miền Bắc 10/04/2002

Đuôi theo từng đầu, kèm giải và đài
Đầu Đuôi (×n = số giải trùng đuôi)
0 05 09
1 13 14 ×2 15 19 ×2
2 23 28
3 31 36
4 —
5 —
6 61 65 66 68
7 72 76 ×2
8 85 ×2 86 88
9 92

Chi tiết theo đuôi

  • 05: Miền Bắc G.7
  • 09: Miền Bắc G.3
  • 13: Miền Bắc G.4
  • 14: Miền Bắc G.5, Miền Bắc G.6
  • 15: Miền Bắc G.5
  • 19: Miền Bắc G.2, Miền Bắc G.3
  • 23: Miền Bắc ĐB
  • 28: Miền Bắc G.7
  • 31: Miền Bắc G.4
  • 36: Miền Bắc G.3
  • 61: Miền Bắc G.3
  • 65: Miền Bắc G.7
  • 66: Miền Bắc G.6
  • 68: Miền Bắc G.2
  • 72: Miền Bắc G.5
  • 76: Miền Bắc G.4, Miền Bắc G.6
  • 85: Miền Bắc G.3, Miền Bắc G.7
  • 86: Miền Bắc G.3
  • 88: Miền Bắc G.1
  • 92: Miền Bắc G.5