Sổ đầu đuôi XSMB ngày 10/04/2005

Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.

Sổ đầu đuôi Miền Bắc 10/04/2005

Đuôi theo từng đầu, kèm giải và đài
Đầu Đuôi (×n = số giải trùng đuôi)
0 05 06
1 10 12 14 16 18 19
2 —
3 31 34 37
4 47 49
5 53 ×2 54 55 58
6 68
7 78
8 83 85 86
9 98

Chi tiết theo đuôi

  • 05: Miền Bắc G.5
  • 06: Miền Bắc G.3
  • 10: Miền Bắc G.6
  • 12: Miền Bắc G.3
  • 14: Miền Bắc ĐB
  • 16: Miền Bắc G.7
  • 18: Miền Bắc G.3
  • 19: Miền Bắc G.3
  • 31: Miền Bắc G.6
  • 34: Miền Bắc G.4
  • 37: Miền Bắc G.3
  • 47: Miền Bắc G.7
  • 49: Miền Bắc G.1
  • 53: Miền Bắc G.2, Miền Bắc G.2
  • 54: Miền Bắc G.4
  • 55: Miền Bắc G.5
  • 58: Miền Bắc G.7
  • 68: Miền Bắc G.6
  • 78: Miền Bắc G.7
  • 83: Miền Bắc G.3
  • 85: Miền Bắc G.5
  • 86: Miền Bắc G.4
  • 98: Miền Bắc G.5