Sổ đầu đuôi XSMB ngày 10/04/2006
Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.
Sổ đầu đuôi Miền Bắc 10/04/2006
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 01 04 07 09 |
| 1 | 14 15 19 |
| 2 | 22 |
| 3 | 32 ×2 36 38 ×2 |
| 4 | — |
| 5 | 53 55 59 |
| 6 | 64 |
| 7 | 77 ×2 |
| 8 | 81 87 88 |
| 9 | 93 99 |
Chi tiết theo đuôi
- 01: Miền Bắc G.1
- 04: Miền Bắc G.3
- 07: Miền Bắc G.7
- 09: Miền Bắc G.7
- 14: Miền Bắc G.7
- 15: Miền Bắc G.3
- 19: Miền Bắc G.4
- 22: Miền Bắc G.2
- 32: Miền Bắc G.5, Miền Bắc G.6
- 36: Miền Bắc G.2
- 38: Miền Bắc G.4, Miền Bắc G.6
- 53: Miền Bắc G.3
- 55: Miền Bắc G.5
- 59: Miền Bắc G.3
- 64: Miền Bắc G.7
- 77: Miền Bắc ĐB, Miền Bắc G.6
- 81: Miền Bắc G.4
- 87: Miền Bắc G.3
- 88: Miền Bắc G.5
- 93: Miền Bắc G.3
- 99: Miền Bắc G.5