Sổ đầu đuôi XSMB ngày 10/04/2008
Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.
Sổ đầu đuôi Miền Bắc 10/04/2008
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 01 ×2 04 08 09 ×2 |
| 1 | 11 14 16 18 |
| 2 | 20 25 29 |
| 3 | 33 34 38 |
| 4 | 47 ×2 |
| 5 | 51 54 56 |
| 6 | 66 69 |
| 7 | 70 74 77 |
| 8 | 86 |
| 9 | — |
Chi tiết theo đuôi
- 01: Miền Bắc G.4, Miền Bắc G.6
- 04: Miền Bắc G.3
- 08: Miền Bắc G.4
- 09: Miền Bắc G.2, Miền Bắc G.7
- 11: Miền Bắc G.7
- 14: Miền Bắc G.4
- 16: Miền Bắc G.2
- 18: Miền Bắc G.5
- 20: Miền Bắc G.5
- 25: Miền Bắc G.1
- 29: Miền Bắc G.6
- 33: Miền Bắc G.3
- 34: Miền Bắc G.5
- 38: Miền Bắc G.3
- 47: Miền Bắc G.5, Miền Bắc G.5
- 51: Miền Bắc G.3
- 54: Miền Bắc G.7
- 56: Miền Bắc G.6
- 66: Miền Bắc G.5
- 69: Miền Bắc G.3
- 70: Miền Bắc G.4
- 74: Miền Bắc G.7
- 77: Miền Bắc ĐB
- 86: Miền Bắc G.3