Sổ đầu đuôi XSMB ngày 10/04/2009

Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.

Sổ đầu đuôi Miền Bắc 10/04/2009

Đuôi theo từng đầu, kèm giải và đài
Đầu Đuôi (×n = số giải trùng đuôi)
0 02 04 05
1 11 16 19
2 20 28
3 34 35 36
4 41 ×2 44 46 ×2 47 48
5 54 57
6 —
7 71 73 76 78
8 84
9 92 98

Chi tiết theo đuôi

  • 02: Miền Bắc ĐB
  • 04: Miền Bắc G.5
  • 05: Miền Bắc G.3
  • 11: Miền Bắc G.3
  • 16: Miền Bắc G.3
  • 19: Miền Bắc G.4
  • 20: Miền Bắc G.5
  • 28: Miền Bắc G.7
  • 34: Miền Bắc G.6
  • 35: Miền Bắc G.7
  • 36: Miền Bắc G.7
  • 41: Miền Bắc G.2, Miền Bắc G.5
  • 44: Miền Bắc G.3
  • 46: Miền Bắc G.2, Miền Bắc G.7
  • 47: Miền Bắc G.6
  • 48: Miền Bắc G.6
  • 54: Miền Bắc G.4
  • 57: Miền Bắc G.1
  • 71: Miền Bắc G.5
  • 73: Miền Bắc G.3
  • 76: Miền Bắc G.4
  • 78: Miền Bắc G.3
  • 84: Miền Bắc G.5
  • 92: Miền Bắc G.4
  • 98: Miền Bắc G.5