Sổ đầu đuôi XSMB ngày 10/06/2005
Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.
Sổ đầu đuôi Miền Bắc 10/06/2005
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | — |
| 1 | 11 12 ×2 16 18 |
| 2 | 26 ×2 28 ×2 29 ×2 |
| 3 | 34 35 ×2 |
| 4 | 46 47 |
| 5 | 50 |
| 6 | — |
| 7 | 71 ×2 72 |
| 8 | 81 84 87 89 |
| 9 | — |
Chi tiết theo đuôi
- 11: Miền Bắc G.7
- 12: Miền Bắc G.2, Miền Bắc G.5
- 16: Miền Bắc G.1
- 18: Miền Bắc G.3
- 26: Miền Bắc G.3, Miền Bắc G.6
- 28: Miền Bắc G.4, Miền Bắc G.7
- 29: Miền Bắc G.3, Miền Bắc G.5
- 34: Miền Bắc G.7
- 35: Miền Bắc G.5, Miền Bắc G.5
- 46: Miền Bắc G.3
- 47: Miền Bắc G.2
- 50: Miền Bắc G.3
- 71: Miền Bắc ĐB, Miền Bắc G.4
- 72: Miền Bắc G.4
- 81: Miền Bắc G.6
- 84: Miền Bắc G.3
- 87: Miền Bắc G.6
- 89: Miền Bắc G.7