Sổ đầu đuôi XSMB ngày 10/09/2004

Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.

Sổ đầu đuôi Miền Bắc 10/09/2004

Đuôi theo từng đầu, kèm giải và đài
Đầu Đuôi (×n = số giải trùng đuôi)
0 02 04 07
1 12 14 ×2 16 18
2 23
3 33 36 37
4 —
5 50 53 56 57
6 65
7 79
8 88 ×2 89
9 94 95 97

Chi tiết theo đuôi

  • 02: Miền Bắc G.4
  • 04: Miền Bắc G.3
  • 07: Miền Bắc G.5
  • 12: Miền Bắc G.7
  • 14: Miền Bắc G.4, Miền Bắc G.6
  • 16: Miền Bắc G.7
  • 18: Miền Bắc G.3
  • 23: Miền Bắc G.7
  • 33: Miền Bắc G.2
  • 36: Miền Bắc G.2
  • 37: Miền Bắc G.6
  • 50: Miền Bắc G.5
  • 53: Miền Bắc G.3
  • 56: Miền Bắc G.5
  • 57: Miền Bắc G.3
  • 65: Miền Bắc G.4
  • 79: Miền Bắc G.6
  • 88: Miền Bắc ĐB, Miền Bắc G.3
  • 89: Miền Bắc G.1
  • 94: Miền Bắc G.5
  • 95: Miền Bắc G.3
  • 97: Miền Bắc G.7