Sổ đầu đuôi XSMB ngày 10/10/2002
Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.
Sổ đầu đuôi Miền Bắc 10/10/2002
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 01 04 ×2 |
| 1 | 12 15 17 |
| 2 | 22 |
| 3 | 31 32 34 39 |
| 4 | 43 46 |
| 5 | 54 57 59 |
| 6 | 65 69 |
| 7 | — |
| 8 | 86 |
| 9 | 90 ×2 91 93 96 |
Chi tiết theo đuôi
- 01: Miền Bắc G.7
- 04: Miền Bắc G.4, Miền Bắc G.6
- 12: Miền Bắc G.3
- 15: Miền Bắc G.7
- 17: Miền Bắc G.5
- 22: Miền Bắc ĐB
- 31: Miền Bắc G.7
- 32: Miền Bắc G.2
- 34: Miền Bắc G.6
- 39: Miền Bắc G.7
- 43: Miền Bắc G.5
- 46: Miền Bắc G.2
- 54: Miền Bắc G.3
- 57: Miền Bắc G.6
- 59: Miền Bắc G.4
- 65: Miền Bắc G.4
- 69: Miền Bắc G.3
- 86: Miền Bắc G.1
- 90: Miền Bắc G.3, Miền Bắc G.5
- 91: Miền Bắc G.3
- 93: Miền Bắc G.5
- 96: Miền Bắc G.3