Sổ đầu đuôi XSMB ngày 10/10/2003
Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.
Sổ đầu đuôi Miền Bắc 10/10/2003
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | — |
| 1 | 10 11 |
| 2 | 21 22 24 27 |
| 3 | 30 37 38 |
| 4 | 49 |
| 5 | 50 52 |
| 6 | 60 63 64 |
| 7 | 73 74 |
| 8 | 80 87 |
| 9 | 90 ×2 91 92 ×2 |
Chi tiết theo đuôi
- 10: Miền Bắc G.5
- 11: Miền Bắc G.7
- 21: Miền Bắc G.7
- 22: Miền Bắc G.4
- 24: Miền Bắc G.2
- 27: Miền Bắc G.3
- 30: Miền Bắc G.7
- 37: Miền Bắc G.6
- 38: Miền Bắc G.3
- 49: Miền Bắc G.2
- 50: Miền Bắc G.7
- 52: Miền Bắc G.1
- 60: Miền Bắc G.3
- 63: Miền Bắc G.4
- 64: Miền Bắc G.3
- 73: Miền Bắc G.4
- 74: Miền Bắc G.3
- 80: Miền Bắc G.5
- 87: Miền Bắc G.6
- 90: Miền Bắc ĐB, Miền Bắc G.5
- 91: Miền Bắc G.6
- 92: Miền Bắc G.3, Miền Bắc G.5