Sổ đầu đuôi XSMB ngày 10/10/2004
Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.
Sổ đầu đuôi Miền Bắc 10/10/2004
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 01 |
| 1 | 11 12 ×2 |
| 2 | 22 23 26 29 |
| 3 | 36 |
| 4 | 46 ×2 |
| 5 | 52 55 57 |
| 6 | 60 61 67 69 |
| 7 | 74 77 |
| 8 | 85 |
| 9 | 90 91 97 |
Chi tiết theo đuôi
- 01: Miền Bắc G.7
- 11: Miền Bắc G.6
- 12: Miền Bắc G.2, Miền Bắc G.3
- 22: Miền Bắc G.5
- 23: Miền Bắc G.6
- 26: Miền Bắc G.7
- 29: Miền Bắc G.6
- 36: Miền Bắc G.4
- 46: Miền Bắc G.5, Miền Bắc G.7
- 52: Miền Bắc G.7
- 55: Miền Bắc G.4
- 57: Miền Bắc G.5
- 60: Miền Bắc G.3
- 61: Miền Bắc G.1
- 67: Miền Bắc G.3
- 69: Miền Bắc ĐB
- 74: Miền Bắc G.4
- 77: Miền Bắc G.3
- 85: Miền Bắc G.5
- 90: Miền Bắc G.3
- 91: Miền Bắc G.3
- 97: Miền Bắc G.2