Sổ đầu đuôi XSMB ngày 10/10/2006
Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.
Sổ đầu đuôi Miền Bắc 10/10/2006
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 05 ×2 06 |
| 1 | — |
| 2 | 22 ×2 23 |
| 3 | 33 37 38 |
| 4 | 40 41 43 ×2 49 |
| 5 | 50 53 54 |
| 6 | 62 66 |
| 7 | 73 75 77 |
| 8 | — |
| 9 | 94 ×2 |
Chi tiết theo đuôi
- 05: Miền Bắc G.1, Miền Bắc G.7
- 06: Miền Bắc G.3
- 22: Miền Bắc ĐB, Miền Bắc G.6
- 23: Miền Bắc G.2
- 33: Miền Bắc G.5
- 37: Miền Bắc G.3
- 38: Miền Bắc G.5
- 40: Miền Bắc G.4
- 41: Miền Bắc G.3
- 43: Miền Bắc G.5, Miền Bắc G.5
- 49: Miền Bắc G.6
- 50: Miền Bắc G.7
- 53: Miền Bắc G.4
- 54: Miền Bắc G.7
- 62: Miền Bắc G.4
- 66: Miền Bắc G.2
- 73: Miền Bắc G.3
- 75: Miền Bắc G.7
- 77: Miền Bắc G.3
- 94: Miền Bắc G.3, Miền Bắc G.6