Sổ đầu đuôi XSMB ngày 10/11/2002
Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.
Sổ đầu đuôi Miền Bắc 10/11/2002
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 03 04 07 |
| 1 | 15 16 17 |
| 2 | 27 29 |
| 3 | 35 36 |
| 4 | — |
| 5 | 52 55 |
| 6 | 61 64 69 |
| 7 | 71 |
| 8 | 80 85 |
| 9 | 91 92 94 96 97 98 |
Chi tiết theo đuôi
- 03: Miền Bắc G.5
- 04: Miền Bắc G.3
- 07: Miền Bắc G.4
- 15: Miền Bắc G.2
- 16: Miền Bắc G.4
- 17: Miền Bắc G.3
- 27: Miền Bắc ĐB
- 29: Miền Bắc G.5
- 35: Miền Bắc G.7
- 36: Miền Bắc G.6
- 52: Miền Bắc G.7
- 55: Miền Bắc G.5
- 61: Miền Bắc G.5
- 64: Miền Bắc G.6
- 69: Miền Bắc G.4
- 71: Miền Bắc G.7
- 80: Miền Bắc G.3
- 85: Miền Bắc G.3
- 91: Miền Bắc G.3
- 92: Miền Bắc G.1
- 94: Miền Bắc G.2
- 96: Miền Bắc G.7
- 97: Miền Bắc G.6
- 98: Miền Bắc G.3