Sổ đầu đuôi XSMB ngày 10/11/2003
Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.
Sổ đầu đuôi Miền Bắc 10/11/2003
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 06 09 |
| 1 | 10 |
| 2 | — |
| 3 | 37 38 |
| 4 | 41 42 47 |
| 5 | 55 57 |
| 6 | 62 |
| 7 | 72 77 |
| 8 | 80 81 84 87 ×2 |
| 9 | 91 94 ×2 97 ×2 98 |
Chi tiết theo đuôi
- 06: Miền Bắc G.3
- 09: Miền Bắc G.5
- 10: Miền Bắc G.3
- 37: Miền Bắc G.5
- 38: Miền Bắc G.6
- 41: Miền Bắc G.7
- 42: Miền Bắc ĐB
- 47: Miền Bắc G.6
- 55: Miền Bắc G.7
- 57: Miền Bắc G.3
- 62: Miền Bắc G.7
- 72: Miền Bắc G.5
- 77: Miền Bắc G.4
- 80: Miền Bắc G.3
- 81: Miền Bắc G.3
- 84: Miền Bắc G.2
- 87: Miền Bắc G.4, Miền Bắc G.5
- 91: Miền Bắc G.1
- 94: Miền Bắc G.3, Miền Bắc G.4
- 97: Miền Bắc G.2, Miền Bắc G.7
- 98: Miền Bắc G.6