Sổ đầu đuôi XSMB ngày 11/01/2003
Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.
Sổ đầu đuôi Miền Bắc 11/01/2003
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 06 07 08 |
| 1 | 16 |
| 2 | 22 29 |
| 3 | 36 |
| 4 | 40 41 43 44 47 |
| 5 | 50 54 56 |
| 6 | 61 66 68 69 |
| 7 | 75 78 |
| 8 | 87 89 |
| 9 | 97 |
Chi tiết theo đuôi
- 06: Miền Bắc G.4
- 07: Miền Bắc G.3
- 08: Miền Bắc G.7
- 16: Miền Bắc G.6
- 22: Miền Bắc G.5
- 29: Miền Bắc G.3
- 36: Miền Bắc G.4
- 40: Miền Bắc G.5
- 41: Miền Bắc G.7
- 43: Miền Bắc G.7
- 44: Miền Bắc G.6
- 47: Miền Bắc G.5
- 50: Miền Bắc G.4
- 54: Miền Bắc G.6
- 56: Miền Bắc G.2
- 61: Miền Bắc G.7
- 66: Miền Bắc G.3
- 68: Miền Bắc G.5
- 69: Miền Bắc G.3
- 75: Miền Bắc G.1
- 78: Miền Bắc ĐB
- 87: Miền Bắc G.3
- 89: Miền Bắc G.3
- 97: Miền Bắc G.2