Sổ đầu đuôi XSMB ngày 11/01/2005
Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.
Sổ đầu đuôi Miền Bắc 11/01/2005
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 04 |
| 1 | 10 |
| 2 | 20 22 29 |
| 3 | 33 38 |
| 4 | 42 49 |
| 5 | 50 52 54 56 57 |
| 6 | — |
| 7 | 70 71 72 74 ×2 79 |
| 8 | 80 89 |
| 9 | 96 97 |
Chi tiết theo đuôi
- 04: Miền Bắc G.4
- 10: Miền Bắc G.4
- 20: Miền Bắc G.5
- 22: Miền Bắc G.3
- 29: Miền Bắc G.3
- 33: Miền Bắc G.7
- 38: Miền Bắc G.3
- 42: Miền Bắc G.2
- 49: Miền Bắc G.6
- 50: Miền Bắc G.3
- 52: Miền Bắc G.6
- 54: Miền Bắc G.7
- 56: Miền Bắc G.5
- 57: Miền Bắc G.3
- 70: Miền Bắc G.4
- 71: Miền Bắc ĐB
- 72: Miền Bắc G.2
- 74: Miền Bắc G.5, Miền Bắc G.6
- 79: Miền Bắc G.7
- 80: Miền Bắc G.7
- 89: Miền Bắc G.5
- 96: Miền Bắc G.1
- 97: Miền Bắc G.3