Sổ đầu đuôi XSMB ngày 11/01/2006
Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.
Sổ đầu đuôi Miền Bắc 11/01/2006
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 03 ×2 |
| 1 | 16 |
| 2 | 21 23 26 27 |
| 3 | 31 33 38 39 |
| 4 | 41 ×3 |
| 5 | 53 |
| 6 | 67 69 |
| 7 | 73 75 79 ×2 |
| 8 | 81 ×2 |
| 9 | 98 |
Chi tiết theo đuôi
- 03: Miền Bắc G.3, Miền Bắc G.5
- 16: Miền Bắc G.6
- 21: Miền Bắc G.3
- 23: Miền Bắc G.3
- 26: Miền Bắc G.6
- 27: Miền Bắc G.4
- 31: Miền Bắc G.7
- 33: Miền Bắc ĐB
- 38: Miền Bắc G.2
- 39: Miền Bắc G.7
- 41: Miền Bắc G.2, Miền Bắc G.5, Miền Bắc G.6
- 53: Miền Bắc G.5
- 67: Miền Bắc G.3
- 69: Miền Bắc G.3
- 73: Miền Bắc G.5
- 75: Miền Bắc G.7
- 79: Miền Bắc G.3, Miền Bắc G.4
- 81: Miền Bắc G.1, Miền Bắc G.4
- 98: Miền Bắc G.7