Sổ đầu đuôi XSMB ngày 11/01/2009
Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.
Sổ đầu đuôi Miền Bắc 11/01/2009
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 01 ×2 06 ×2 09 ×2 |
| 1 | 15 18 |
| 2 | 22 23 27 29 |
| 3 | 39 ×2 |
| 4 | 44 48 49 |
| 5 | 53 57 |
| 6 | 62 63 |
| 7 | 76 |
| 8 | 80 82 84 |
| 9 | 97 98 |
Chi tiết theo đuôi
- 01: Miền Bắc G.4, Miền Bắc G.5
- 06: Miền Bắc G.3, Miền Bắc G.7
- 09: Miền Bắc G.3, Miền Bắc G.4
- 15: Miền Bắc G.5
- 18: Miền Bắc G.4
- 22: Miền Bắc G.7
- 23: Miền Bắc G.6
- 27: Miền Bắc G.2
- 29: Miền Bắc G.5
- 39: Miền Bắc G.6, Miền Bắc G.7
- 44: Miền Bắc G.2
- 48: Miền Bắc G.6
- 49: Miền Bắc G.5
- 53: Miền Bắc G.3
- 57: Miền Bắc G.3
- 62: Miền Bắc G.4
- 63: Miền Bắc G.3
- 76: Miền Bắc G.7
- 80: Miền Bắc G.5
- 82: Miền Bắc ĐB
- 84: Miền Bắc G.5
- 97: Miền Bắc G.1
- 98: Miền Bắc G.3