Sổ đầu đuôi XSMB ngày 11/02/2004
Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.
Sổ đầu đuôi Miền Bắc 11/02/2004
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 09 ×2 |
| 1 | 10 17 ×3 19 |
| 2 | 21 24 |
| 3 | 34 37 |
| 4 | — |
| 5 | 54 ×2 55 56 |
| 6 | 69 |
| 7 | 70 ×2 |
| 8 | 85 87 ×2 |
| 9 | 94 96 99 |
Chi tiết theo đuôi
- 09: Miền Bắc G.4, Miền Bắc G.7
- 10: Miền Bắc G.6
- 17: Miền Bắc ĐB, Miền Bắc G.1, Miền Bắc G.6
- 19: Miền Bắc G.7
- 21: Miền Bắc G.2
- 24: Miền Bắc G.2
- 34: Miền Bắc G.3
- 37: Miền Bắc G.3
- 54: Miền Bắc G.3, Miền Bắc G.4
- 55: Miền Bắc G.5
- 56: Miền Bắc G.3
- 69: Miền Bắc G.6
- 70: Miền Bắc G.3, Miền Bắc G.7
- 85: Miền Bắc G.5
- 87: Miền Bắc G.5, Miền Bắc G.5
- 94: Miền Bắc G.3
- 96: Miền Bắc G.4
- 99: Miền Bắc G.7