Sổ đầu đuôi XSMB ngày 11/02/2006
Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.
Sổ đầu đuôi Miền Bắc 11/02/2006
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | — |
| 1 | 13 14 15 16 17 |
| 2 | 21 |
| 3 | 30 38 |
| 4 | 41 ×2 48 49 |
| 5 | 54 |
| 6 | 60 67 |
| 7 | 75 77 |
| 8 | 85 86 89 |
| 9 | 94 96 97 99 |
Chi tiết theo đuôi
- 13: Miền Bắc G.3
- 14: Miền Bắc G.5
- 15: Miền Bắc G.4
- 16: Miền Bắc G.1
- 17: Miền Bắc G.6
- 21: Miền Bắc G.3
- 30: Miền Bắc G.6
- 38: Miền Bắc G.3
- 41: Miền Bắc G.5, Miền Bắc G.5
- 48: Miền Bắc G.2
- 49: Miền Bắc G.3
- 54: Miền Bắc G.7
- 60: Miền Bắc ĐB
- 67: Miền Bắc G.4
- 75: Miền Bắc G.5
- 77: Miền Bắc G.2
- 85: Miền Bắc G.6
- 86: Miền Bắc G.3
- 89: Miền Bắc G.7
- 94: Miền Bắc G.3
- 96: Miền Bắc G.7
- 97: Miền Bắc G.4
- 99: Miền Bắc G.7