Sổ đầu đuôi XSMB ngày 11/02/2009
Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.
Sổ đầu đuôi Miền Bắc 11/02/2009
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 03 04 06 07 08 |
| 1 | 10 11 ×2 16 17 |
| 2 | 22 29 |
| 3 | 30 32 34 |
| 4 | — |
| 5 | 54 55 56 57 |
| 6 | 60 68 |
| 7 | — |
| 8 | 85 86 |
| 9 | 90 93 95 99 |
Chi tiết theo đuôi
- 03: Miền Bắc G.3
- 04: Miền Bắc G.5
- 06: Miền Bắc G.6
- 07: Miền Bắc G.3
- 08: Miền Bắc G.4
- 10: Miền Bắc G.3
- 11: Miền Bắc G.4, Miền Bắc G.6
- 16: Miền Bắc G.3
- 17: Miền Bắc G.4
- 22: Miền Bắc G.3
- 29: Miền Bắc G.6
- 30: Miền Bắc G.7
- 32: Miền Bắc G.5
- 34: Miền Bắc G.2
- 54: Miền Bắc G.7
- 55: Miền Bắc G.1
- 56: Miền Bắc ĐB
- 57: Miền Bắc G.7
- 60: Miền Bắc G.5
- 68: Miền Bắc G.5
- 85: Miền Bắc G.5
- 86: Miền Bắc G.5
- 90: Miền Bắc G.4
- 93: Miền Bắc G.2
- 95: Miền Bắc G.3
- 99: Miền Bắc G.7