Sổ đầu đuôi XSMB ngày 11/02/2010
Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.
Sổ đầu đuôi Miền Bắc 11/02/2010
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 06 08 |
| 1 | 11 ×2 13 ×2 16 17 |
| 2 | 20 25 26 28 |
| 3 | 31 |
| 4 | 42 ×5 46 48 |
| 5 | — |
| 6 | 69 |
| 7 | 72 76 |
| 8 | — |
| 9 | 95 ×2 96 97 |
Chi tiết theo đuôi
- 06: Miền Bắc G.7
- 08: Miền Bắc G.6
- 11: Miền Bắc G.1, Miền Bắc G.7
- 13: Miền Bắc G.3, Miền Bắc G.5
- 16: Miền Bắc G.7
- 17: Miền Bắc G.5
- 20: Miền Bắc G.3
- 25: Miền Bắc G.4
- 26: Miền Bắc G.5
- 28: Miền Bắc G.7
- 31: Miền Bắc G.3
- 42: Miền Bắc G.2, Miền Bắc G.3, Miền Bắc G.3, Miền Bắc G.5, Miền Bắc G.5
- 46: Miền Bắc G.4
- 48: Miền Bắc G.4
- 69: Miền Bắc G.4
- 72: Miền Bắc ĐB
- 76: Miền Bắc G.2
- 95: Miền Bắc G.3, Miền Bắc G.5
- 96: Miền Bắc G.6
- 97: Miền Bắc G.6