Sổ đầu đuôi XSMB ngày 11/03/2002
Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.
Sổ đầu đuôi Miền Bắc 11/03/2002
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 03 05 06 08 |
| 1 | 16 18 |
| 2 | 25 27 |
| 3 | 30 32 34 39 |
| 4 | 40 43 44 46 |
| 5 | 52 |
| 6 | 69 |
| 7 | 71 |
| 8 | 83 85 87 ×2 |
| 9 | 97 |
Chi tiết theo đuôi
- 03: Miền Bắc G.2
- 05: Miền Bắc G.5
- 06: Miền Bắc G.5
- 08: Miền Bắc G.6
- 16: Miền Bắc G.4
- 18: Miền Bắc G.3
- 25: Miền Bắc G.3
- 27: Miền Bắc G.7
- 30: Miền Bắc ĐB
- 32: Miền Bắc G.6
- 34: Miền Bắc G.3
- 39: Miền Bắc G.3
- 40: Miền Bắc G.5
- 43: Miền Bắc G.3
- 44: Miền Bắc G.2
- 46: Miền Bắc G.6
- 52: Miền Bắc G.1
- 69: Miền Bắc G.7
- 71: Miền Bắc G.4
- 83: Miền Bắc G.7
- 85: Miền Bắc G.4
- 87: Miền Bắc G.5, Miền Bắc G.7
- 97: Miền Bắc G.3