Sổ đầu đuôi XSMB ngày 11/03/2004
Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.
Sổ đầu đuôi Miền Bắc 11/03/2004
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 00 03 |
| 1 | 10 |
| 2 | 24 27 |
| 3 | 34 |
| 4 | 41 45 |
| 5 | 50 51 ×2 53 54 57 59 |
| 6 | 66 |
| 7 | 76 |
| 8 | 80 83 86 |
| 9 | 90 91 93 96 |
Chi tiết theo đuôi
- 00: Miền Bắc G.6
- 03: Miền Bắc G.7
- 10: Miền Bắc G.4
- 24: Miền Bắc G.7
- 27: Miền Bắc ĐB
- 34: Miền Bắc G.5
- 41: Miền Bắc G.3
- 45: Miền Bắc G.7
- 50: Miền Bắc G.6
- 51: Miền Bắc G.1, Miền Bắc G.2
- 53: Miền Bắc G.3
- 54: Miền Bắc G.5
- 57: Miền Bắc G.2
- 59: Miền Bắc G.3
- 66: Miền Bắc G.6
- 76: Miền Bắc G.7
- 80: Miền Bắc G.5
- 83: Miền Bắc G.4
- 86: Miền Bắc G.5
- 90: Miền Bắc G.3
- 91: Miền Bắc G.3
- 93: Miền Bắc G.3
- 96: Miền Bắc G.4