Sổ đầu đuôi XSMB ngày 11/03/2005
Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.
Sổ đầu đuôi Miền Bắc 11/03/2005
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 01 03 |
| 1 | 11 17 |
| 2 | 25 27 28 |
| 3 | 31 33 34 36 39 ×2 |
| 4 | 42 ×2 |
| 5 | 50 |
| 6 | 66 |
| 7 | 79 |
| 8 | 80 82 85 |
| 9 | 90 ×2 96 |
Chi tiết theo đuôi
- 01: Miền Bắc G.2
- 03: Miền Bắc G.6
- 11: Miền Bắc G.5
- 17: Miền Bắc G.5
- 25: Miền Bắc G.6
- 27: Miền Bắc G.3
- 28: Miền Bắc G.3
- 31: Miền Bắc G.4
- 33: Miền Bắc G.4
- 34: Miền Bắc G.3
- 36: Miền Bắc G.7
- 39: Miền Bắc G.1, Miền Bắc G.4
- 42: Miền Bắc G.3, Miền Bắc G.6
- 50: Miền Bắc G.7
- 66: Miền Bắc G.5
- 79: Miền Bắc G.7
- 80: Miền Bắc ĐB
- 82: Miền Bắc G.5
- 85: Miền Bắc G.7
- 90: Miền Bắc G.2, Miền Bắc G.3
- 96: Miền Bắc G.3