Sổ đầu đuôi XSMB ngày 11/03/2006
Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.
Sổ đầu đuôi Miền Bắc 11/03/2006
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 00 03 |
| 1 | 13 17 |
| 2 | 26 29 |
| 3 | 31 32 33 35 37 |
| 4 | 46 ×3 |
| 5 | 51 59 |
| 6 | 62 68 |
| 7 | 70 71 74 75 76 |
| 8 | — |
| 9 | 90 |
Chi tiết theo đuôi
- 00: Miền Bắc G.7
- 03: Miền Bắc G.3
- 13: Miền Bắc G.2
- 17: Miền Bắc G.3
- 26: Miền Bắc G.5
- 29: Miền Bắc ĐB
- 31: Miền Bắc G.1
- 32: Miền Bắc G.5
- 33: Miền Bắc G.7
- 35: Miền Bắc G.6
- 37: Miền Bắc G.4
- 46: Miền Bắc G.3, Miền Bắc G.4, Miền Bắc G.5
- 51: Miền Bắc G.3
- 59: Miền Bắc G.5
- 62: Miền Bắc G.4
- 68: Miền Bắc G.3
- 70: Miền Bắc G.6
- 71: Miền Bắc G.7
- 74: Miền Bắc G.3
- 75: Miền Bắc G.7
- 76: Miền Bắc G.6
- 90: Miền Bắc G.2