Sổ đầu đuôi XSMB ngày 11/03/2008
Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.
Sổ đầu đuôi Miền Bắc 11/03/2008
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 04 |
| 1 | 10 ×2 14 ×2 18 |
| 2 | 20 25 |
| 3 | 36 39 |
| 4 | 41 42 ×2 44 45 ×2 |
| 5 | 57 |
| 6 | 60 63 65 |
| 7 | 74 75 |
| 8 | 81 89 ×2 |
| 9 | 91 98 |
Chi tiết theo đuôi
- 04: Miền Bắc G.6
- 10: Miền Bắc G.2, Miền Bắc G.5
- 14: Miền Bắc G.3, Miền Bắc G.6
- 18: Miền Bắc G.4
- 20: Miền Bắc G.7
- 25: Miền Bắc G.7
- 36: Miền Bắc G.4
- 39: Miền Bắc G.5
- 41: Miền Bắc G.3
- 42: Miền Bắc G.3, Miền Bắc G.7
- 44: Miền Bắc G.3
- 45: Miền Bắc G.1, Miền Bắc G.5
- 57: Miền Bắc G.5
- 60: Miền Bắc G.2
- 63: Miền Bắc G.5
- 65: Miền Bắc G.4
- 74: Miền Bắc G.4
- 75: Miền Bắc G.7
- 81: Miền Bắc G.5
- 89: Miền Bắc G.3, Miền Bắc G.6
- 91: Miền Bắc ĐB
- 98: Miền Bắc G.3