Sổ đầu đuôi XSMB ngày 11/03/2010
Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.
Sổ đầu đuôi Miền Bắc 11/03/2010
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 00 01 04 |
| 1 | 17 |
| 2 | 28 |
| 3 | 30 35 37 ×2 38 39 |
| 4 | 40 44 |
| 5 | 52 59 |
| 6 | 61 64 ×2 67 |
| 7 | 75 |
| 8 | 80 85 87 ×2 |
| 9 | 95 96 98 |
Chi tiết theo đuôi
- 00: Miền Bắc G.3
- 01: Miền Bắc G.7
- 04: Miền Bắc ĐB
- 17: Miền Bắc G.7
- 28: Miền Bắc G.6
- 30: Miền Bắc G.6
- 35: Miền Bắc G.5
- 37: Miền Bắc G.3, Miền Bắc G.6
- 38: Miền Bắc G.3
- 39: Miền Bắc G.3
- 40: Miền Bắc G.5
- 44: Miền Bắc G.5
- 52: Miền Bắc G.4
- 59: Miền Bắc G.5
- 61: Miền Bắc G.5
- 64: Miền Bắc G.4, Miền Bắc G.5
- 67: Miền Bắc G.2
- 75: Miền Bắc G.3
- 80: Miền Bắc G.7
- 85: Miền Bắc G.1
- 87: Miền Bắc G.4, Miền Bắc G.7
- 95: Miền Bắc G.3
- 96: Miền Bắc G.4
- 98: Miền Bắc G.2