Sổ đầu đuôi XSMB ngày 11/04/2002
Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.
Sổ đầu đuôi Miền Bắc 11/04/2002
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 00 03 04 ×2 09 |
| 1 | 10 15 17 |
| 2 | 23 25 |
| 3 | 38 |
| 4 | 46 47 |
| 5 | 51 54 56 58 |
| 6 | 65 |
| 7 | 71 72 ×2 |
| 8 | — |
| 9 | 91 92 95 |
Chi tiết theo đuôi
- 00: Miền Bắc G.3
- 03: Miền Bắc G.3
- 04: Miền Bắc G.3, Miền Bắc G.7
- 09: Miền Bắc G.5
- 10: Miền Bắc G.3
- 15: Miền Bắc G.6
- 17: Miền Bắc G.2
- 23: Miền Bắc G.6
- 25: Miền Bắc G.7
- 38: Miền Bắc G.4
- 46: Miền Bắc G.7
- 47: Miền Bắc G.1
- 51: Miền Bắc G.5
- 54: Miền Bắc G.3
- 56: Miền Bắc G.3
- 58: Miền Bắc G.4
- 65: Miền Bắc G.5
- 71: Miền Bắc G.7
- 72: Miền Bắc ĐB, Miền Bắc G.6
- 91: Miền Bắc G.2
- 92: Miền Bắc G.5
- 95: Miền Bắc G.4