Sổ đầu đuôi XSMB ngày 11/04/2003

Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.

Sổ đầu đuôi Miền Bắc 11/04/2003

Đuôi theo từng đầu, kèm giải và đài
Đầu Đuôi (×n = số giải trùng đuôi)
0 03
1 15 17
2 21 22 27
3 —
4 40 44
5 50 59
6 62 64 68
7 72 76 79
8 82 83 84 ×2 87 89 ×2
9 94

Chi tiết theo đuôi

  • 03: Miền Bắc G.5
  • 15: Miền Bắc G.7
  • 17: Miền Bắc G.3
  • 21: Miền Bắc G.6
  • 22: Miền Bắc G.4
  • 27: Miền Bắc G.6
  • 40: Miền Bắc G.4
  • 44: Miền Bắc G.5
  • 50: Miền Bắc G.6
  • 59: Miền Bắc G.5
  • 62: Miền Bắc G.3
  • 64: Miền Bắc G.1
  • 68: Miền Bắc ĐB
  • 72: Miền Bắc G.7
  • 76: Miền Bắc G.3
  • 79: Miền Bắc G.7
  • 82: Miền Bắc G.2
  • 83: Miền Bắc G.2
  • 84: Miền Bắc G.5, Miền Bắc G.7
  • 87: Miền Bắc G.4
  • 89: Miền Bắc G.3, Miền Bắc G.3
  • 94: Miền Bắc G.3