Sổ đầu đuôi XSMB ngày 11/04/2004

Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.

Sổ đầu đuôi Miền Bắc 11/04/2004

Đuôi theo từng đầu, kèm giải và đài
Đầu Đuôi (×n = số giải trùng đuôi)
0 01 ×2 06 07
1 11 18 ×2
2 —
3 30 34 38
4 41 42 43
5 52 55 ×2
6 65 68
7 71
8 81
9 96 97 98 99

Chi tiết theo đuôi

  • 01: Miền Bắc ĐB, Miền Bắc G.3
  • 06: Miền Bắc G.4
  • 07: Miền Bắc G.6
  • 11: Miền Bắc G.6
  • 18: Miền Bắc G.2, Miền Bắc G.7
  • 30: Miền Bắc G.3
  • 34: Miền Bắc G.4
  • 38: Miền Bắc G.5
  • 41: Miền Bắc G.3
  • 42: Miền Bắc G.5
  • 43: Miền Bắc G.2
  • 52: Miền Bắc G.4
  • 55: Miền Bắc G.3, Miền Bắc G.7
  • 65: Miền Bắc G.3
  • 68: Miền Bắc G.5
  • 71: Miền Bắc G.1
  • 81: Miền Bắc G.5
  • 96: Miền Bắc G.3
  • 97: Miền Bắc G.6
  • 98: Miền Bắc G.7
  • 99: Miền Bắc G.7