Sổ đầu đuôi XSMB ngày 11/04/2005
Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.
Sổ đầu đuôi Miền Bắc 11/04/2005
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 03 04 07 09 |
| 1 | 18 |
| 2 | 24 26 27 |
| 3 | 33 ×3 |
| 4 | 40 41 |
| 5 | 51 56 |
| 6 | 61 |
| 7 | 72 74 79 |
| 8 | 80 87 |
| 9 | 91 95 97 |
Chi tiết theo đuôi
- 03: Miền Bắc G.3
- 04: Miền Bắc G.5
- 07: Miền Bắc G.1
- 09: Miền Bắc G.3
- 18: Miền Bắc G.2
- 24: Miền Bắc G.7
- 26: Miền Bắc G.3
- 27: Miền Bắc G.4
- 33: Miền Bắc G.3, Miền Bắc G.6, Miền Bắc G.7
- 40: Miền Bắc G.3
- 41: Miền Bắc G.3
- 51: Miền Bắc G.6
- 56: Miền Bắc G.7
- 61: Miền Bắc G.5
- 72: Miền Bắc G.5
- 74: Miền Bắc G.4
- 79: Miền Bắc G.5
- 80: Miền Bắc ĐB
- 87: Miền Bắc G.4
- 91: Miền Bắc G.7
- 95: Miền Bắc G.2
- 97: Miền Bắc G.6