Sổ đầu đuôi XSMB ngày 11/04/2006

Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.

Sổ đầu đuôi Miền Bắc 11/04/2006

Đuôi theo từng đầu, kèm giải và đài
Đầu Đuôi (×n = số giải trùng đuôi)
0 09
1 10 ×2 11
2 26 27 29
3 30
4 48
5 51 ×2 52 53 56
6 65 67
7 70 73 77
8 —
9 90 94 95 97 98

Chi tiết theo đuôi

  • 09: Miền Bắc G.3
  • 10: Miền Bắc G.2, Miền Bắc G.3
  • 11: Miền Bắc G.4
  • 26: Miền Bắc G.7
  • 27: Miền Bắc G.6
  • 29: Miền Bắc G.7
  • 30: Miền Bắc G.2
  • 48: Miền Bắc G.3
  • 51: Miền Bắc G.5, Miền Bắc G.6
  • 52: Miền Bắc G.3
  • 53: Miền Bắc G.3
  • 56: Miền Bắc G.6
  • 65: Miền Bắc G.5
  • 67: Miền Bắc G.7
  • 70: Miền Bắc G.7
  • 73: Miền Bắc G.5
  • 77: Miền Bắc ĐB
  • 90: Miền Bắc G.4
  • 94: Miền Bắc G.5
  • 95: Miền Bắc G.4
  • 97: Miền Bắc G.3
  • 98: Miền Bắc G.1