Sổ đầu đuôi XSMB ngày 11/04/2008
Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.
Sổ đầu đuôi Miền Bắc 11/04/2008
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 01 |
| 1 | 19 |
| 2 | — |
| 3 | 30 31 33 ×2 34 35 37 |
| 4 | 46 49 |
| 5 | 50 56 59 |
| 6 | 60 62 64 67 69 |
| 7 | 72 77 |
| 8 | 89 ×2 |
| 9 | 90 93 96 97 |
Chi tiết theo đuôi
- 01: Miền Bắc G.7
- 19: Miền Bắc G.7
- 30: Miền Bắc G.5
- 31: Miền Bắc G.5
- 33: Miền Bắc G.3, Miền Bắc G.6
- 34: Miền Bắc G.7
- 35: Miền Bắc G.4
- 37: Miền Bắc G.3
- 46: Miền Bắc G.3
- 49: Miền Bắc G.4
- 50: Miền Bắc G.5
- 56: Miền Bắc G.4
- 59: Miền Bắc G.7
- 60: Miền Bắc ĐB
- 62: Miền Bắc G.3
- 64: Miền Bắc G.2
- 67: Miền Bắc G.1
- 69: Miền Bắc G.2
- 72: Miền Bắc G.3
- 77: Miền Bắc G.4
- 89: Miền Bắc G.3, Miền Bắc G.5
- 90: Miền Bắc G.6
- 93: Miền Bắc G.5
- 96: Miền Bắc G.5
- 97: Miền Bắc G.6