Sổ đầu đuôi XSMB ngày 11/04/2009

Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.

Sổ đầu đuôi Miền Bắc 11/04/2009

Đuôi theo từng đầu, kèm giải và đài
Đầu Đuôi (×n = số giải trùng đuôi)
0 06
1 15
2 27
3 32 ×2 35 36
4 40 44
5 51 ×2 57 ×3
6 62 65
7 70 74 77 79
8 82 ×2 83 84 86 88
9 98

Chi tiết theo đuôi

  • 06: Miền Bắc G.3
  • 15: Miền Bắc G.1
  • 27: Miền Bắc G.2
  • 32: Miền Bắc G.6, Miền Bắc G.7
  • 35: Miền Bắc G.5
  • 36: Miền Bắc G.5
  • 40: Miền Bắc G.7
  • 44: Miền Bắc G.6
  • 51: Miền Bắc G.4, Miền Bắc G.6
  • 57: Miền Bắc ĐB, Miền Bắc G.3, Miền Bắc G.5
  • 62: Miền Bắc G.5
  • 65: Miền Bắc G.3
  • 70: Miền Bắc G.5
  • 74: Miền Bắc G.3
  • 77: Miền Bắc G.7
  • 79: Miền Bắc G.2
  • 82: Miền Bắc G.4, Miền Bắc G.7
  • 83: Miền Bắc G.3
  • 84: Miền Bắc G.3
  • 86: Miền Bắc G.4
  • 88: Miền Bắc G.5
  • 98: Miền Bắc G.4