Sổ đầu đuôi XSMB ngày 11/04/2010

Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.

Sổ đầu đuôi Miền Bắc 11/04/2010

Đuôi theo từng đầu, kèm giải và đài
Đầu Đuôi (×n = số giải trùng đuôi)
0 05 ×2 06
1 11
2 20 29
3 30 32 36 37
4 41 43 44 ×3
5 54 56 57
6 61 67
7 74 77 79
8 —
9 92 ×2 99 ×2

Chi tiết theo đuôi

  • 05: Miền Bắc G.3, Miền Bắc G.4
  • 06: Miền Bắc G.5
  • 11: Miền Bắc G.6
  • 20: Miền Bắc G.3
  • 29: Miền Bắc G.7
  • 30: Miền Bắc G.3
  • 32: Miền Bắc G.1
  • 36: Miền Bắc G.3
  • 37: Miền Bắc G.5
  • 41: Miền Bắc G.4
  • 43: Miền Bắc ĐB
  • 44: Miền Bắc G.3, Miền Bắc G.4, Miền Bắc G.5
  • 54: Miền Bắc G.7
  • 56: Miền Bắc G.7
  • 57: Miền Bắc G.2
  • 61: Miền Bắc G.5
  • 67: Miền Bắc G.6
  • 74: Miền Bắc G.2
  • 77: Miền Bắc G.3
  • 79: Miền Bắc G.6
  • 92: Miền Bắc G.4, Miền Bắc G.7
  • 99: Miền Bắc G.5, Miền Bắc G.5