Sổ đầu đuôi XSMB ngày 11/06/2003
Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.
Sổ đầu đuôi Miền Bắc 11/06/2003
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 00 ×3 01 04 07 |
| 1 | 10 18 |
| 2 | 21 25 26 |
| 3 | 33 35 |
| 4 | 40 43 ×2 49 |
| 5 | 50 |
| 6 | 61 |
| 7 | 73 75 |
| 8 | — |
| 9 | 92 95 99 |
Chi tiết theo đuôi
- 00: Miền Bắc G.3, Miền Bắc G.4, Miền Bắc G.4
- 01: Miền Bắc G.5
- 04: Miền Bắc G.6
- 07: Miền Bắc G.7
- 10: Miền Bắc G.7
- 18: Miền Bắc G.6
- 21: Miền Bắc ĐB
- 25: Miền Bắc G.4
- 26: Miền Bắc G.7
- 33: Miền Bắc G.5
- 35: Miền Bắc G.3
- 40: Miền Bắc G.3
- 43: Miền Bắc G.1, Miền Bắc G.2
- 49: Miền Bắc G.5
- 50: Miền Bắc G.3
- 61: Miền Bắc G.5
- 73: Miền Bắc G.7
- 75: Miền Bắc G.3
- 92: Miền Bắc G.6
- 95: Miền Bắc G.3
- 99: Miền Bắc G.2