Sổ đầu đuôi XSMB ngày 11/06/2004
Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.
Sổ đầu đuôi Miền Bắc 11/06/2004
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 00 ×2 03 05 06 ×2 |
| 1 | 16 |
| 2 | 23 ×2 29 ×2 |
| 3 | 31 |
| 4 | 41 ×2 45 46 |
| 5 | 56 |
| 6 | 60 66 |
| 7 | — |
| 8 | 82 83 86 87 |
| 9 | 91 |
Chi tiết theo đuôi
- 00: Miền Bắc G.3, Miền Bắc G.5
- 03: Miền Bắc G.3
- 05: Miền Bắc G.5
- 06: Miền Bắc G.4, Miền Bắc G.4
- 16: Miền Bắc G.6
- 23: Miền Bắc G.2, Miền Bắc G.7
- 29: Miền Bắc G.3, Miền Bắc G.4
- 31: Miền Bắc G.5
- 41: Miền Bắc G.2, Miền Bắc G.6
- 45: Miền Bắc G.1
- 46: Miền Bắc G.7
- 56: Miền Bắc ĐB
- 60: Miền Bắc G.3
- 66: Miền Bắc G.7
- 82: Miền Bắc G.3
- 83: Miền Bắc G.5
- 86: Miền Bắc G.3
- 87: Miền Bắc G.6
- 91: Miền Bắc G.7