Sổ đầu đuôi XSMB ngày 11/07/2003
Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.
Sổ đầu đuôi Miền Bắc 11/07/2003
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 00 04 ×2 05 |
| 1 | 10 12 13 15 ×2 |
| 2 | 22 28 |
| 3 | 31 |
| 4 | 43 44 46 |
| 5 | 50 57 ×3 |
| 6 | 69 |
| 7 | 71 |
| 8 | 80 85 |
| 9 | 99 |
Chi tiết theo đuôi
- 00: Miền Bắc G.4
- 04: Miền Bắc G.2, Miền Bắc G.3
- 05: Miền Bắc G.5
- 10: Miền Bắc G.6
- 12: Miền Bắc G.1
- 13: Miền Bắc G.3
- 15: Miền Bắc G.3, Miền Bắc G.4
- 22: Miền Bắc ĐB
- 28: Miền Bắc G.2
- 31: Miền Bắc G.5
- 43: Miền Bắc G.5
- 44: Miền Bắc G.3
- 46: Miền Bắc G.7
- 50: Miền Bắc G.7
- 57: Miền Bắc G.4, Miền Bắc G.5, Miền Bắc G.6
- 69: Miền Bắc G.7
- 71: Miền Bắc G.7
- 80: Miền Bắc G.6
- 85: Miền Bắc G.3
- 99: Miền Bắc G.3