Sổ đầu đuôi XSMB ngày 11/07/2004
Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.
Sổ đầu đuôi Miền Bắc 11/07/2004
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 02 |
| 1 | 12 16 17 19 |
| 2 | 21 23 27 |
| 3 | 30 34 38 |
| 4 | 43 45 |
| 5 | 51 |
| 6 | 60 61 ×2 |
| 7 | 74 |
| 8 | 80 |
| 9 | 92 ×2 95 96 ×2 |
Chi tiết theo đuôi
- 02: Miền Bắc G.5
- 12: Miền Bắc G.4
- 16: Miền Bắc G.1
- 17: Miền Bắc G.7
- 19: Miền Bắc G.4
- 21: Miền Bắc G.6
- 23: Miền Bắc G.3
- 27: Miền Bắc G.6
- 30: Miền Bắc G.3
- 34: Miền Bắc G.7
- 38: Miền Bắc G.6
- 43: Miền Bắc G.2
- 45: Miền Bắc G.7
- 51: Miền Bắc G.5
- 60: Miền Bắc G.2
- 61: Miền Bắc G.3, Miền Bắc G.5
- 74: Miền Bắc G.3
- 80: Miền Bắc G.3
- 92: Miền Bắc G.4, Miền Bắc G.7
- 95: Miền Bắc G.5
- 96: Miền Bắc ĐB, Miền Bắc G.3