Sổ đầu đuôi XSMB ngày 11/08/2002
Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.
Sổ đầu đuôi Miền Bắc 11/08/2002
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 01 05 |
| 1 | 11 16 |
| 2 | 20 25 28 29 |
| 3 | 32 35 37 |
| 4 | 46 47 48 |
| 5 | 53 |
| 6 | — |
| 7 | 71 78 |
| 8 | 80 ×2 82 85 86 ×2 |
| 9 | 98 |
Chi tiết theo đuôi
- 01: Miền Bắc G.2
- 05: Miền Bắc G.1
- 11: Miền Bắc G.2
- 16: Miền Bắc G.7
- 20: Miền Bắc G.7
- 25: Miền Bắc G.4
- 28: Miền Bắc G.7
- 29: Miền Bắc G.5
- 32: Miền Bắc G.3
- 35: Miền Bắc G.7
- 37: Miền Bắc G.4
- 46: Miền Bắc G.6
- 47: Miền Bắc G.3
- 48: Miền Bắc ĐB
- 53: Miền Bắc G.6
- 71: Miền Bắc G.3
- 78: Miền Bắc G.5
- 80: Miền Bắc G.5, Miền Bắc G.5
- 82: Miền Bắc G.3
- 85: Miền Bắc G.3
- 86: Miền Bắc G.3, Miền Bắc G.6
- 98: Miền Bắc G.4